Sui (SUI) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Sui bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Sui so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.06 | 0,78 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,58 % |
| 15.06 | 0,80 $ | 0,00 VND | 0,05 $ | 0,00 VND | 6,63 % |
| 11.06 | 0,75 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,92 % |
| 10.06 | 0,73 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,07 % |
| 09.06 | 0,75 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 1,51 % |
| 08.06 | 0,76 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,73 % |
| 07.06 | 0,74 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 4,59 % |
| 06.06 | 0,71 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,01 % |
| 05.06 | 0,71 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 9,49 % |
| 04.06 | 0,78 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 3,63 % |
| 03.06 | 0,81 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 1,44 % |
| 02.06 | 0,82 $ | 0,00 VND | 0,06 $ | 0,00 VND | 6,67 % |
| 01.06 | 0,88 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,19 % |
| 31.05 | 0,88 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 3,26 % |
| 30.05 | 0,91 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,55 % |
| 29.05 | 0,90 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 3,20 % |
| 28.05 | 0,93 $ | 0,00 VND | 0,05 $ | 0,00 VND | 5,10 % |
| 27.05 | 0,98 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,27 % |
| 26.05 | 1,01 $ | 0,00 VND | 0,04 $ | 0,00 VND | 3,53 % |
| 25.05 | 1,04 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 1,01 % |
| 24.05 | 1,03 $ | 0,00 VND | 0,05 $ | 0,00 VND | 4,40 % |
| 23.05 | 1,08 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 2,01 % |
| 22.05 | 1,06 $ | 0,00 VND | 0,08 $ | 0,00 VND | 7,38 % |
| 21.05 | 1,14 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 6,65 % |
| 20.05 | 1,07 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 1,20 % |
| 19.05 | 1,06 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 $ | 1,20 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử