Near (NEAR) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Near bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Near so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 19.06 | 2,10 $ | 0,00 VND | 0,11 $ | 0,00 VND | 5,16 % |
| 18.06 | 2,22 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 1,26 % |
| 17.06 | 2,24 $ | 0,00 VND | 0,12 $ | 0,00 VND | 5,07 % |
| 16.06 | 2,36 $ | 0,00 VND | 0,11 $ | 0,00 VND | 4,61 % |
| 15.06 | 2,48 $ | 0,00 VND | 0,43 $ | 0,00 VND | 20,70 % |
| 11.06 | 2,05 $ | 0,00 VND | 0,06 $ | 0,00 VND | 2,76 % |
| 10.06 | 2,00 $ | 0,00 VND | 0,16 $ | 0,00 VND | 7,20 % |
| 09.06 | 2,15 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 1,01 % |
| 08.06 | 2,18 $ | 0,00 VND | 0,17 $ | 0,00 VND | 8,59 % |
| 07.06 | 2,00 $ | 0,00 VND | 0,14 $ | 0,00 VND | 7,24 % |
| 06.06 | 1,87 $ | 0,00 VND | 0,15 $ | 0,00 VND | 7,21 % |
| 05.06 | 2,01 $ | 0,00 VND | 0,30 $ | 0,00 VND | 13,10 % |
| 04.06 | 2,32 $ | 0,00 VND | 0,48 $ | 0,00 VND | 17,18 % |
| 03.06 | 2,80 $ | 0,00 VND | 0,14 $ | 0,00 VND | 5,15 % |
| 02.06 | 2,66 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 0,59 % |
| 01.06 | 2,68 $ | 0,00 VND | 0,44 $ | 0,00 VND | 19,47 % |
| 31.05 | 2,24 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 3,06 % |
| 30.05 | 2,31 $ | 0,00 VND | 0,21 $ | 0,00 VND | 8,50 % |
| 29.05 | 2,53 $ | 0,00 VND | 0,09 $ | 0,00 VND | 3,82 % |
| 28.05 | 2,43 $ | 0,00 VND | 0,19 $ | 0,00 VND | 7,27 % |
| 27.05 | 2,62 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 0,73 % |
| 26.05 | 2,64 $ | 0,00 VND | 0,09 $ | 0,00 VND | 3,28 % |
| 25.05 | 2,73 $ | 0,00 VND | 0,29 $ | 0,00 VND | 11,67 % |
| 24.05 | 2,45 $ | 0,00 VND | 0,04 $ | 0,00 VND | 1,83 % |
| 23.05 | 2,40 $ | 0,00 VND | 0,32 $ | 0,00 VND | 15,49 % |
| 22.05 | 2,08 $ | 0,00 VND | 0,32 $ | 0,00 $ | 15,49 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử