Monad (MONAD) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Monad bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Monad so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12 | 0,03 $ | 768,95 VND | 0,00 $ | 5,79 VND | 0,75 % |
| 04.12 | 0,03 $ | 774,74 VND | 0,00 $ | 9,77 VND | 1,25 % |
| 03.12 | 0,03 $ | 784,51 VND | 0,00 $ | 28,89 VND | 3,55 % |
| 02.12 | 0,03 $ | 813,41 VND | 0,01 $ | 152,91 VND | 23,15 % |
| 01.12 | 0,03 $ | 660,49 VND | 0,00 $ | 104,17 VND | 13,62 % |
| 30.11 | 0,03 $ | 764,66 VND | 0,00 $ | 101,64 VND | 11,73 % |
| 29.11 | 0,03 $ | 866,30 VND | 0,00 $ | 63,17 VND | 6,80 % |
| 28.11 | 0,04 $ | 929,47 VND | 0,01 $ | 172,38 VND | 15,64 % |
| 27.11 | 0,04 $ | 1 101,85 VND | 0,00 $ | 120,79 VND | 9,88 % |
| 26.11 | 0,05 $ | 1 222,64 VND | 0,00 $ | 14,74 VND | 1,22 % |
| 25.11 | 0,05 $ | 1 207,90 VND | 0,00 $ | 14,74 $ | 1,22 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Ripple
 Tether
 BinanceCoin
 Solana
 USDCoin
 Hyperliquid
 TRON
 Dogecoin
Tất cả tiền điện tử