Aave (AAVE) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Aave bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Aave so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.07 | 96,26 $ | 0,00 VND | 1,06 $ | 0,00 VND | 1,12 % |
| 10.07 | 95,20 $ | 0,00 VND | 3,91 $ | 0,00 VND | 4,29 % |
| 09.07 | 91,29 $ | 0,00 VND | 3,32 $ | 0,00 VND | 3,78 % |
| 08.07 | 87,96 $ | 0,00 VND | 4,67 $ | 0,00 VND | 5,04 % |
| 07.07 | 92,63 $ | 0,00 VND | 3,34 $ | 0,00 VND | 3,48 % |
| 06.07 | 95,97 $ | 0,00 VND | 7,04 $ | 0,00 VND | 7,92 % |
| 05.07 | 88,93 $ | 0,00 VND | 0,46 $ | 0,00 VND | 0,52 % |
| 04.07 | 89,40 $ | 0,00 VND | 1,11 $ | 0,00 VND | 1,25 % |
| 03.07 | 88,29 $ | 0,00 VND | 2,21 $ | 0,00 VND | 2,57 % |
| 02.07 | 86,08 $ | 0,00 VND | 0,65 $ | 0,00 VND | 0,74 % |
| 01.07 | 86,72 $ | 0,00 VND | 1,52 $ | 0,00 VND | 1,78 % |
| 30.06 | 85,20 $ | 0,00 VND | 4,56 $ | 0,00 VND | 5,08 % |
| 29.06 | 89,76 $ | 0,00 VND | 1,33 $ | 0,00 VND | 1,51 % |
| 28.06 | 88,43 $ | 0,00 VND | 8,87 $ | 0,00 VND | 9,12 % |
| 27.06 | 97,30 $ | 0,00 VND | 8,10 $ | 0,00 VND | 9,08 % |
| 26.06 | 89,20 $ | 0,00 VND | 7,94 $ | 0,00 VND | 9,77 % |
| 25.06 | 81,26 $ | 0,00 VND | 6,81 $ | 0,00 VND | 9,15 % |
| 24.06 | 74,45 $ | 0,00 VND | 2,11 $ | 0,00 VND | 2,92 % |
| 23.06 | 72,34 $ | 0,00 VND | 4,19 $ | 0,00 VND | 5,47 % |
| 22.06 | 76,53 $ | 0,00 VND | 2,00 $ | 0,00 VND | 2,68 % |
| 21.06 | 74,53 $ | 0,00 VND | 0,77 $ | 0,00 VND | 1,05 % |
| 20.06 | 73,75 $ | 0,00 VND | 0,77 $ | 0,00 VND | 1,06 % |
| 19.06 | 72,98 $ | 0,00 VND | 1,43 $ | 0,00 VND | 1,93 % |
| 18.06 | 74,41 $ | 0,00 VND | 0,86 $ | 0,00 VND | 1,16 % |
| 17.06 | 73,56 $ | 0,00 VND | 2,96 $ | 0,00 VND | 3,87 % |
| 16.06 | 76,52 $ | 0,00 VND | 2,96 $ | 0,00 $ | 3,87 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 Dogecoin
Tất cả tiền điện tử